aim at

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

aim at

Ví dụ

The program aims at helping the poor.

Bản dịch

中文瞄准,旨在
Englishaim at