account for

v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

account for

Ví dụ

How do you account for the missing money?

Bản dịch

中文解释,占(比例)
Englishaccount for