abundant

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

丰富的

例句

The area is abundant in wildlife.

多语言翻译

中文丰富的
Englishabundant
Españolabundante
日本語豊富な
한국어풍부한
Tiếng Việtphong phú
ไทยอุดมสมบูรณ์
Русскийобильный