daring

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

daring

Ví dụ

The daring climber reached the top.

Bản dịch

中文大胆的,勇敢的
Englishdaring