clumsy

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

clumsy

Ví dụ

He is clumsy and often drops things.

Bản dịch

中文笨拙的,不灵巧的
Englishclumsy