economy

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

경제

예문

The economy is growing.

다국어 번역

中文经济
Englisheconomy
Españoleconomía
日本語経済
한국어경제
Tiếng ViệtKinh tế
ไทยเศรษฐกิจ
Русскийэкономика