wet
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
wet
Ví dụ
▶
⏹
My clothes are wet.
Bản dịch
▶
⏹
中文
湿的
English
wet
返回首页