valuable
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
valuable
Ví dụ
▶
⏹
She gave me valuable advice.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有价值的
English
valuable
返回首页