universal
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
universal
Ví dụ
▶
⏹
Music is a universal language.
Bản dịch
▶
⏹
中文
普遍的
English
universal
返回首页