new
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
new
Ví dụ
▶
⏹
I bought a new phone.
Bản dịch
▶
⏹
中文
新的
English
new
返回首页