willing

adjective
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

เต็มใจ

ตัวอย่าง

She is willing to help.

คำแปล

中文愿意的
Englishwilling
Españoldispuesto
日本語喜んで
한국어기꺼이
Tiếng Việtsẵn lòng
ไทยเต็มใจ
Русскийготовый