grand
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
grand
Ví dụ
▶
⏹
They live in a grand house.
Bản dịch
▶
⏹
中文
宏伟的
English
grand
返回首页