golden
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
golden
Ví dụ
▶
⏹
The golden sun set.
Bản dịch
▶
⏹
中文
金色的
English
golden
返回首页