giant
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
giant
Ví dụ
▶
⏹
The giant tree is old.
Bản dịch
▶
⏹
中文
巨大的
English
giant
返回首页