loyal
adj
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
忠诚的
例句
▶
⏹
The dog is loyal to its owner.
多语言翻译
▶
⏹
中文
忠诚的
English
loyal
返回首页