punctuation
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dấu câu
Ví dụ
▶
⏹
Use punctuation correctly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
标点
English
punctuation
Español
puntuación
日本語
句読点
한국어
문장부호
Tiếng Việt
dấu câu
ไทย
เครื่องหมายวรรคตอน
Русский
пунктуация
返回首页