punctuation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dấu câu

Ví dụ

Use punctuation correctly.

Bản dịch

中文标点
Englishpunctuation
Españolpuntuación
日本語句読点
한국어문장부호
Tiếng Việtdấu câu
ไทยเครื่องหมายวรรคตอน
Русскийпунктуация