spelling

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đánh vần

Ví dụ

Check your spelling.

Bản dịch

中文拼写
Englishspelling
Españolortografía
日本語スペリング
한국어철자법
Tiếng Việtđánh vần
ไทยการสะกดคำ
Русскийорфография