harmful
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
harmful
Ví dụ
▶
⏹
Smoking is harmful.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有害的
English
harmful
返回首页