enthusiastic
adj
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
热情的
例句
▶
⏹
He is enthusiastic about sports.
多语言翻译
▶
⏹
中文
热情的
English
enthusiastic
返回首页