revision

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

수정

예문

The revision improved the paper.

다국어 번역

中文修改
Englishrevision
Españolrevisión
日本語修正
한국어수정
Tiếng ViệtSửa đổi
ไทยการแก้ไข
Русскийпересмотр