correction
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
correction
Example
▶
⏹
The teacher made corrections.
Translations
▶
⏹
中文
纠正
English
correction
Español
corrección
日本語
訂正
한국어
정정
Tiếng Việt
Sửa chữa
ไทย
การแก้ไข
Русский
исправление
返回首页