fan
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fan
Ví dụ
▶
⏹
He is a fan of that band
Bản dịch
▶
⏹
中文
风扇;粉丝
English
fan
返回首页