factory
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
factory
Ví dụ
▶
⏹
The factory makes cars.
Bản dịch
▶
⏹
中文
工厂
English
factory
返回首页