egg
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
egg
Ví dụ
▶
⏹
I eat an egg for breakfast.
Bản dịch
▶
⏹
中文
鸡蛋
English
egg
返回首页