captain
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
captain
Ví dụ
▶
⏹
The captain led the team.
Bản dịch
▶
⏹
中文
船长;队长
English
captain
返回首页