autumn
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
autumn
Ví dụ
▶
⏹
Leaves fall in autumn.
Bản dịch
▶
⏹
中文
秋天
English
autumn
返回首页