floor
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
floor
Ví dụ
▶
⏹
The book fell on the floor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
地板;楼层
English
floor
返回首页