corner
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
corner
Ví dụ
▶
⏹
The store is at the corner.
Bản dịch
▶
⏹
中文
角落
English
corner
返回首页