boredom

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

boredom

Ví dụ

He felt boredom during the long meeting.

Bản dịch

中文无聊
Englishboredom