hunger
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hunger
Ví dụ
▶
⏹
Hunger is a global problem.
Bản dịch
▶
⏹
中文
饥饿
English
hunger
返回首页