generation
n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
generation
ตัวอย่าง
▶
⏹
The younger generation is smart.
คำแปล
▶
⏹
中文
一代人
English
generation
返回首页