college

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

대학

예문

She attends a community college.

다국어 번역

中文学院
Englishcollege
Españolcolegio
日本語カレッジ
한국어대학
Tiếng Việttrường cao đẳng
ไทยวิทยาลัย
Русскийколледж