liberty
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
liberty
Ví dụ
▶
⏹
Liberty is a basic right.
Bản dịch
▶
⏹
中文
自由
English
liberty
返回首页