consultant
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Chuyên gia tư vấn
Ví dụ
▶
⏹
She works as a consultant.
Bản dịch
▶
⏹
中文
顾问
English
consultant
Español
consultor
日本語
コンサルタント
한국어
컨설턴트
Tiếng Việt
Chuyên gia tư vấn
ไทย
ที่ปรึกษา
Русский
консультант
返回首页