consultant

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Chuyên gia tư vấn

Ví dụ

She works as a consultant.

Bản dịch

中文顾问
Englishconsultant
Españolconsultor
日本語コンサルタント
한국어컨설턴트
Tiếng ViệtChuyên gia tư vấn
ไทยที่ปรึกษา
Русскийконсультант