analyst

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

分析师

例句

The analyst reviewed the report.

多语言翻译

中文分析师
Englishanalyst
Españolanalista
日本語アナリスト
한국어분석가
Tiếng ViệtNhà phân tích
ไทยนักวิเคราะห์
Русскийаналитик