analyst
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
分析师
例句
▶
⏹
The analyst reviewed the report.
多语言翻译
▶
⏹
中文
分析师
English
analyst
Español
analista
日本語
アナリスト
한국어
분석가
Tiếng Việt
Nhà phân tích
ไทย
นักวิเคราะห์
Русский
аналитик
返回首页