human
n.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
人类
例句
▶
⏹
Humans need water.
多语言翻译
▶
⏹
中文
人类
English
human
返回首页