heart
n.
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
heart
例文
▶
⏹
She has a kind heart.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
心脏;内心
English
heart
返回首页