guest
n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
guest
ตัวอย่าง
▶
⏹
We have guests tonight.
คำแปล
▶
⏹
中文
客人
English
guest
返回首页