feature
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
feature
Ví dụ
▶
⏹
The phone has many features.
Bản dịch
▶
⏹
中文
特征;特色
English
feature
返回首页