fashion
n.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
时尚;方式
例句
▶
⏹
She follows the latest fashion.
多语言翻译
▶
⏹
中文
时尚;方式
English
fashion
返回首页