error
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
error
Ví dụ
▶
⏹
The error was easy to fix.
Bản dịch
▶
⏹
中文
错误;过失
English
error
返回首页