energy
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
energy
Ví dụ
▶
⏹
Children are full of energy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
能量;精力
English
energy
返回首页