drama
n.
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
drama
예문
▶
⏹
She loves watching drama.
다국어 번역
▶
⏹
中文
戏剧;戏剧性事件
English
drama
返回首页