necessary
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cần thiết
Ví dụ
▶
⏹
It's necessary to study.
Bản dịch
▶
⏹
中文
必需的
English
necessary
Español
necesario
日本語
必要な
한국어
필요한
Tiếng Việt
cần thiết
ไทย
จำเป็น
Русский
необходимый
返回首页