cancer
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cancer
Ví dụ
▶
⏹
Smoking can cause cancer.
Bản dịch
▶
⏹
中文
癌症
English
cancer
返回首页