walk
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
walk
Ví dụ
▶
⏹
Walk to the park.
Bản dịch
▶
⏹
中文
走路
English
walk
返回首页