taste
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
taste
Ví dụ
▶
⏹
The soup tastes salty.
Bản dịch
▶
⏹
中文
尝起来
English
taste
返回首页