challenging

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

挑戦的な

例文

The course is challenging.

多言語翻訳

中文具有挑战性的
Englishchallenging
Españoldesafiante
日本語挑戦的な
한국어도전적인
Tiếng Việtđầy thách thức
ไทยท้าทาย
Русскийсложный