smell
v.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
smell
ตัวอย่าง
▶
⏹
I smell smoke.
คำแปล
▶
⏹
中文
闻
English
smell
返回首页