quality
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
คุณภาพ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The quality of work is high.
คำแปล
▶
⏹
中文
质量
English
quality
Español
calidad
日本語
品質
한국어
품질
Tiếng Việt
chất lượng
ไทย
คุณภาพ
Русский
качество
返回首页